Chỉ thị 92/42/EEC về hiệu suất lò hơi – BED

Chỉ thị 92/42/EEC – Boiler Efficiency Directive (BED) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất năng lượng của nồi hơi nước nóng tại châu Âu. Dù đã được tích hợp và cập nhật thông qua các quy định mới như Regulation (EU) 813/2013 và Directive 2009/125/EC, các yêu cầu cốt lõi của chỉ thị này vẫn là nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động thiết kế, chế tạo, chứng nhận và lưu hành nồi hơi tại thị trường EU.

1. Giới thiệu chung về Chỉ thị 92/42/EEC

Directive 92/42/EEC, thường được gọi là Boiler Efficiency Directive (BED), là Chỉ thị của Liên minh châu Âu quy định yêu cầu hiệu suất năng lượng tối thiểu đối với nồi hơi nước nóng (hot-water boilers) sử dụng nhiên liệu lỏng hoặc nhiên liệu khí. Chỉ thị này được ban hành trong bối cảnh châu Âu đối mặt với bài toán tiêu thụ năng lượng ngày càng gia tăng, đặc biệt trong lĩnh vực sưởi ấm dân dụng và thương mại – nơi nồi hơi chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng mức tiêu thụ năng lượng.

Mục tiêu cốt lõi của Directive 92/42/EEC là:

  • Nâng cao hiệu suất năng lượng (energy efficiency) của nồi hơi mới đưa ra thị trường;
  • Giảm mức tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành cho người sử dụng;
  • Góp phần thực hiện chiến lược dài hạn của EU về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

Chỉ thị này áp dụng cho các nồi hơi nước nóng có công suất danh định (rated output) nhỏ hơn 400 kW, bao gồm cả thiết bị dùng trong hộ gia đình và các cơ sở thương mại, công nghiệp quy mô vừa.

2. Bối cảnh và vị trí của Chỉ thị 92/42/EEC trong hệ thống pháp lý EU

Chi thi 92/42/EEC là một phần của chương trình SAVE (Specific Actions for Vigorous Energy Efficiency) của Liên minh châu Âu – chương trình hành động cụ thể nhằm thúc đẩy hiệu quả sử dụng năng lượng.

Mặc dù một phần nội dung của chỉ thị đã bị bãi bỏ (partially repealed), nhưng Directive 92/42/EEC vẫn còn hiệu lực liên quan đến yêu cầu:

Chứng nhận sự phù hợp bởi Tổ chức được chỉ định (Notified Body), theo Điều 4 của Regulation (EU) No. 813/2013.

Regulation (EU) 813/2013 là một trong các biện pháp triển khai (implementing measures) của Directive 2009/125/EC về thiết kế sinh thái (Ecodesign) đối với các sản phẩm liên quan đến năng lượng (energy-related products). Directive 2009/125/EC đặt ra khuôn khổ pháp lý nhằm:

  1. Thiết lập yêu cầu hiệu suất tối thiểu cho sản phẩm tiêu thụ năng lượng;
  2. Hỗ trợ EU đạt mục tiêu giảm 20% mức tiêu thụ năng lượng trên toàn khối.

Như vậy, Directive 92/42/EEC không tồn tại độc lập mà là một mắt xích quan trọng trong chuỗi chính sách năng lượng và môi trường của EU.

CE marking Chỉ thị 92/42/EEC - BED

3. Directive 92/42/EEC điều chỉnh những nội dung gì?

3.1. Đối tượng và phạm vi điều chỉnh

Directive 92/42/EEC quy định mức hiệu suất tối thiểu mà các nồi hơi nước nóng mới phải đạt được khi:

  • Hoạt động ở toàn tải (full load / nominal load);
  • Hoạt động ở tải một phần (partial load).

Chỉ thị áp dụng cho các nồi hơi có công suất từ 4 kW đến tối đa 400 kW, sử dụng:

  • Nhiên liệu lỏng (liquid fuels);
  • Nhiên liệu khí (gaseous fuels).

3.2. Các loại nồi hơi thuộc phạm vi áp dụng

Theo Directive 92/42/EEC, các loại nồi hơi sau thuộc phạm vi điều chỉnh:

  • Standard boilers – Nồi hơi tiêu chuẩn;
  • Low-temperature boilers – Nồi hơi nhiệt độ thấp;
  • Gas-fired condensing boilers – Nồi hơi ngưng tụ sử dụng nhiên liệu khí.

Các loại nồi hơi này được thiết kế cho mục đích sưởi ấm không gian (space heating) và/hoặc kết hợp với gia nhiệt nước sinh hoạt.

4. Những sản phẩm không thuộc phạm vi của Chỉ thị 92/42/EEC

Điều 3 của Directive 92/42/EEC quy định rõ các trường hợp bị loại trừ khỏi phạm vi áp dụng, bao gồm:

  1. Nồi hơi có thể sử dụng nhiều loại nhiên liệu, trong đó có nhiên liệu rắn (solid fuels);
  2. Thiết bị gia nhiệt nước tức thời (instantaneous water heaters);
  3. Nồi hơi được thiết kế để sử dụng các loại nhiên liệu có đặc tính khác biệt đáng kể so với nhiên liệu lỏng hoặc khí thông dụng trên thị trường (ví dụ: khí thải công nghiệp, biogas, v.v.)
  4. Bếp và thiết bị chủ yếu dùng để sưởi ấm không gian lắp đặt, và chỉ phụ trợ cho việc cung cấp nước nóng cho hệ thống sưởi trung tâm hoặc nước sinh hoạt;
  5. Thiết bị có công suất danh định < 6 kW, sử dụng tuần hoàn tự nhiên (gravity circulation) và chỉ dùng để sản xuất nước nóng sinh hoạt tích trữ;
  6. Nồi hơi chế tạo theo đơn đặt hàng riêng (made to order).

5. Khái niệm và thuật ngữ quan trọng trong Directive 92/42/EEC

5.1. Hiệu suất năng lượng (Energy efficiency)

Theo chỉ thị, hiệu suất năng lượng của nồi hơi càng cao khi:

Lượng năng lượng tiêu thụ càng thấp;

Trong khi vẫn đảm bảo cùng một công suất sưởi (heating power) và duy trì nhiệt độ yêu cầu.

Nói cách khác, nồi hơi hiệu suất cao giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu nhiệt.

5.2. Cogeneration (Đồng phát – CHP: Combined Heat and Power)

Cogeneration được hiểu là quá trình đồng thời sản xuất điện năng và nhiệt năng, trong đó cả hai dạng năng lượng đều được sử dụng hiệu quả, giúp nâng cao tổng hiệu suất hệ thống.

5.3. Space heater (Thiết bị sưởi không gian)

Space heater là thiết bị được trang bị một hoặc nhiều bộ sinh nhiệt (heat generators), cung cấp nhiệt cho hệ thống sưởi trung tâm sử dụng nước nhằm duy trì nhiệt độ đồng đều trong không gian bên trong công trình.

5.4. Combination heating device (Thiết bị sưởi kết hợp)

Thiết bị sưởi kết hợp là thiết bị sưởi không gian đồng thời cung cấp nước nóng sinh hoạt (domestic hot water). Thiết bị này được kết nối với nguồn cấp nước bên ngoài và thực hiện đồng thời hai chức năng: sưởi ấm và gia nhiệt nước.

6. Yêu cầu về hiệu suất nồi hơi theo Directive 92/42/EEC

Điều 5 của Chỉ thị 92/42/EEC quy định yêu cầu hiệu suất tối thiểu đối với nồi hơi ở hai chế độ vận hành chính:

6.1. Hiệu suất ở công suất danh định (Nominal power – Pn)

Khi nồi hơi vận hành ở công suất danh định Pn (kW) và nhiệt độ nước trung bình trong nồi là 70°C:

Low-temperature boilers: Hiệu suất ≥ 87,5 + 1,5 × log(Pn);

Gas-fired condensing boilers: Hiệu suất ≥ 91 + log(Pn);

6.2. Hiệu suất ở tải một phần (Partial load – 30%)

Khi nồi hơi vận hành ở 30% tải:

Low-temperature boilers tại 40°C nhiệt độ nước trong nồi: Hiệu suất ≥ 87,5 + 1,5 × log(Pn)

Gas-fired condensing boilers tại 30°C nhiệt độ nước cấp: Hiệu suất ≥ 91 + log(Pn)

6.3. Nồi hơi hai chức năng (Double function boilers)

Đối với nồi hơi hai chức năng (sưởi ấm và gia nhiệt nước), các yêu cầu hiệu suất nêu trên chỉ áp dụng cho chức năng sưởi ấm.

7. CE Marking và ý nghĩa pháp lý

CE marking là dấu hiệu cho thấy sản phẩm phù hợp với các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và môi trường theo quy định của EU. Đối với nồi hơi thuộc phạm vi Directive 92/42/EEC, CE marking là bắt buộc trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường trong Khu vực Kinh tế châu Âu (European Economic Area – EEA).

Theo chỉ thị, các quốc gia thành viên EU:

Không được phép cấm, hạn chế hoặc cản trở việc đưa ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng các nồi hơi tuân thủ Directive 92/42/EEC, trừ khi có quy định khác trong Hiệp ước EU hoặc các chỉ thị/pháp luật cộng đồng liên quan.

8. Đánh giá sự phù hợp và vai trò của Notified Body

8.1. Ai được quyền thực hiện đánh giá sự phù hợp?

Việc đánh giá trước khi gắn CE marking có thể do:

  1. Nhà sản xuất;
  2. Nhà nhập khẩu;
  3. Hoặc Tổ chức được chỉ định (Notified Body) thực hiện.

8.2. Quy trình đánh giá đối với nồi hơi sử dụng nhiên liệu khí

Đối với nồi hơi vận hành bằng nhiên liệu khí:

Notified Body kiểm tra và chứng nhận rằng mẫu đại diện cho sản phẩm dự kiến sản xuất phù hợp với các yêu cầu của chỉ thị;

Nhà sản xuất hoặc đại diện được ủy quyền nộp đơn xin EC type-examination (kiểm tra kiểu loại EC).

8.3. Hồ sơ đăng ký EC type-examination

Hồ sơ phải bao gồm:

  • Tên và địa chỉ nhà sản xuất và/hoặc đại diện;
  • Tuyên bố bằng văn bản rằng chưa nộp hồ sơ tương tự cho tổ chức khác;
  • Hồ sơ kỹ thuật (technical documentation) theo quy định của Directive;
  • Mẫu sản phẩm đại diện để thử nghiệm (khi được yêu cầu).

8.4. Nội dung hồ sơ kỹ thuật

Hồ sơ kỹ thuật phải đủ để đánh giá sự phù hợp của sản phẩm, bao gồm:

  • Mô tả tổng quan sản phẩm;
  • Bản vẽ thiết kế, chế tạo, sơ đồ linh kiện, cụm lắp ráp;
  • Thuyết minh kỹ thuật giúp hiểu rõ nguyên lý hoạt động;
  • Danh sách tiêu chuẩn áp dụng và giải pháp kỹ thuật nếu không áp dụng đầy đủ tiêu chuẩn;
  • Kết quả tính toán thiết kế, thử nghiệm;
  • Báo cáo kiểm tra.

9. Kết quả đánh giá và nghĩa vụ sau chứng nhận

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Notified Body sẽ:

  • Thẩm tra hồ sơ kỹ thuật;
  • Kiểm tra việc áp dụng tiêu chuẩn;
  • Thực hiện thử nghiệm;
  • Cấp EC type-examination certificate nếu đạt yêu cầu;
  • Hoặc nêu rõ lý do từ chối và quy trình khiếu nại.

Sau khi được cấp chứng nhận:

  • Nhà sản xuất phải gắn CE marking trên từng thiết bị;
  • Phát hành Declaration of Conformity (Tuyên bố phù hợp);
  • Đảm bảo quy trình sản xuất duy trì sự phù hợp với kiểu loại đã được chứng nhận;
  • Lưu giữ hồ sơ và tuyên bố phù hợp ít nhất 10 năm kể từ ngày sản xuất sản phẩm cuối cùng.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu nồi hơi hoặc thiết bị nhiệt vào châu Âu, việc hiểu rõ và tuân thủ Directive 92/42/EEC không chỉ là yêu cầu pháp lý bắt buộc, mà còn là yếu tố then chốt giúp nâng cao uy tín kỹ thuật, khả năng cạnh tranh và tính bền vững của sản phẩm trên thị trường quốc tế.